tống tiễn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa tiễn một cách trịnh trọng, lịch sự: Hành động tiễn đưa ai đó (thường là khách) khi họ ra về, thể hiện sự tôn trọng và lịch sự. Hành động này thường diễn ra ở cửa ra vào hoặc một đoạn đường ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chủ nhà ân cần tống tiễn vị khách quý ra tận cổng.
- Sau buổi họp, giám đốc đã đứng dậy tống tiễn các đối tác.
- Anh ấy lịch sự tống tiễn cô ấy về sau buổi hẹn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tống tiễn" với nghĩa bóng, mỉa mai: Đôi khi được dùng để chỉ việc đuổi ai đó đi một cách không mấy thiện chí hoặc với thái độ hờ hững.
- Hắn chỉ nói vài câu cho có lệ rồi tống tiễn tôi ra khỏi phòng.
- "Tống tiễn" trong văn chương, trang trọng: Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh long trọng để diễn tả nghi thức tiễn đưa.
- Cả đoàn tùy tùng tống tiễn nhà vua lên đường tuần du.
Biến thể và từ gần giống
- Tiễn (động từ): Đưa ai đó đi, thường ngắn gọn hơn và ít mang sắc thái trịnh trọng như "tống tiễn".
- Tôi tiễn anh ra bến xe.
- Tiễn đưa (động từ): Có nghĩa tương tự "tống tiễn", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi chia tay lâu dài.
- Gia đình tiễn đưa cô ấy lên đường du học.
- Đưa tiễn (động từ): Cách nói khác của "tiễn đưa".
- Hàng xóm ra đưa tiễn người quá cố.
Từ đồng nghĩa
- Tiễn biệt: Thường dùng khi chia tay lâu dài hoặc vĩnh viễn, mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
- Đưa: Nghĩa chung chung, ít trang trọng hơn.
Từ trái nghĩa
- Đón: Hành động ngược lại, là tiếp đón ai đó khi họ đến.
- Nghênh tiếp: Đón tiếp một cách trọng thị.
Lưu ý sử dụng
- "Tống tiễn" thường được dùng trong những tình huống có tính chất xã giao, lịch sự, hoặc trong văn viết. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng từ "tiễn" đơn giản hơn.
- Cần phân biệt với từ "tống" đơn lẻ (có nghĩa đuổi, xua đuổi, thô bạo). "Tống tiễn" là một từ ghép đẹp, mang nghĩa lịch sự, không mang nghĩa tiêu cực như "tống".
- Đưa người ra về.